sybarite
sybarite (Noun)
Nghĩa 01
Người thích hưởng thụ, sống sa hoa và chiều chuộng bản thân bằng những thú vui vật chất, cảm giác (ăn ngon, ngủ kỹ, hưởng lạc).
A person who is selfindulgent in their fondness for sensuous luxury.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Sybarite" là một danh từ chỉ những người tìm kiếm cuộc sống xa hoa, thoải mái và hưởng thụ những điều tốt đẹp trong cuộc sống. Từ này có nguồn gốc từ Sybaris, một thành phố cổ của người Hy Lạp nổi tiếng với phong cách sống xa xỉ. Trong tiếng Anh, "sybarite" được sử dụng phổ biến cả trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ với nghĩa không thay đổi, nhưng có thể xuất hiện âm sắc khác nhau trong cách phát âm. Từ này thường được dùng trong các ngữ cảnh mô tả lối sống hoặc hành vi của những người có thói quen hưởng thụ.