syllabically
Adverb
syllabically (Adverb)
/sɨlˈæbɨkli/
/sɨlˈæbɨkli/
AI
Ví dụ
Từ 'community' được phát âm theo âm tiết là com-mu-ni-ty.The word 'community' is pronounced syllabically as com-mu-ni-ty.
Nhiều sinh viên không hiểu cách chia âm tiết của từ dài.Many students do not understand syllabically dividing long words.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "syllabically" là một trạng từ, diễn tả phương thức hoặc cách thức liên quan đến âm tiết trong ngôn ngữ. Nó thường được sử dụng trong ngữ cảnh ngữ âm hoặc ngữ nghĩa để mô tả việc phân chia hoặc phát âm âm tiết trong một từ. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt đáng kể giữa British English và American English về nghĩa hay hình thức viết của từ này. Tuy nhiên, cách phát âm có thể thay đổi nhẹ giữa hai phiên bản ngôn ngữ.