syllabicity
syllabicity (Noun)
Nghĩa 01
Tính chất của một âm tiết hay một yếu tố ngôn ngữ là có thể tạo thành âm tiết (có vai trò như một âm tiết). Nói cách khác, khả năng hoặc trạng thái được coi là một âm tiết.
The property of being syllabic.
syllabicity (Noun Uncountable)
Nghĩa 01
Tính chất được tạo thành từ các âm tiết; trạng thái hay đặc điểm của một từ hoặc âm thanh có cấu trúc gồm các âm tiết.
The quality of being composed of syllables.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Syllabicity (tiếng Việt: âm tiết) là đặc tính ngữ âm của một âm tiết, được xác định bởi khả năng tạo thành một âm tiết riêng biệt trong lời nói. Trong tiếng Anh, syllabicity có thể ảnh hưởng đến cách phát âm và phân loại âm thanh, đặc biệt trong các ngôn ngữ có âm tiết trung tâm. Syllabic consonants, chẳng hạn như /l/, /m/, và /n/, thường xuất hiện trong các từ khi chúng đảm nhận vai trò của âm tiết mà không có nguyên âm kèm theo.