Anh - Việt
symbiotically
Adverb
symbiotically (Adverb)
/sˌɪmbitˈoʊɨkli/
/sˌɪmbitˈoʊɨkli/
AI
Nghĩa 01
một cách cộng sinh; theo kiểu cùng có lợi cho cả hai bên (mối quan hệ trong đó các bên hỗ trợ lẫn nhau để cùng tồn tại hoặc phát triển).
in a symbiotic manner.
Ví dụ
Mọi người làm việc cộng sinh để cải thiện cộng đồng trong các sự kiện như dọn dẹp.People work symbiotically to improve their community during events like cleanup.
Không phải tất cả các tổ chức hợp tác cộng sinh cho các dự án phúc lợi xã hội.Not all organizations collaborate symbiotically for social welfare projects.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "symbiotically" là trạng từ chỉ cách thức tồn tại trong trạng thái cộng sinh, thường được dùng để mô tả mối quan hệ giữa hai hay nhiều sinh vật khác nhau, trong đó cả hai bên đều có lợi. Trong tiếng Anh, không có sự khác biệt giữa Anh và Mỹ về cách viết hay phát âm từ này. Tuy nhiên, nó thường được sử dụng trong các ngữ cảnh sinh học, sinh thái học và xã hội để mô tả sự tương tác tích cực giữa các thực thể sống.