Bản dịch của từ Sync trong tiếng Việt
Sync

Sync(Verb)
Làm cho đồng bộ.
Dạng động từ của Sync (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | Sync |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | Synched |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | Synched |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | Syncs |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | Synching |
Sync(Noun)
Đồng bộ hóa.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "sync" là viết tắt của "synchronize", nghĩa là làm cho hai hoặc nhiều yếu tố hoạt động đồng thời hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhau. Trong tiếng Anh, "sync" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, như trong việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thiết bị. Trong khi đó, ở Anh và Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa tương tự, nhưng "synchronise" theo Anh Anh và "synchronize" theo Anh Mỹ vẫn được phân biệt trong văn viết. Ngữ âm phát âm có sự khác biệt, với "synchronise" thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "sync" được rút gọn từ "synchronize", có nguồn gốc từ tiếng Latin "synchronus", bắt nguồn từ từ Hy Lạp "sunkhronos", có nghĩa là "cùng thời gian". Trong quá trình phát triển, khái niệm đồng bộ trở nên liên quan chặt chẽ đến công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực truyền thông và dữ liệu. Ngày nay, từ "sync" thường được sử dụng để chỉ hành động đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thiết bị, phản ánh sự kết nối và tính chính xác trong tương tác thời gian thực.
Từ "sync" (đồng bộ) xuất hiện với tần suất cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề công nghệ và giao tiếp. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng thường được sử dụng để chỉ sự phối hợp giữa các yếu tố hoặc cá nhân. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "sync" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến các ứng dụng công nghệ, truyền thông và quản lý dữ liệu.
Họ từ
Từ "sync" là viết tắt của "synchronize", nghĩa là làm cho hai hoặc nhiều yếu tố hoạt động đồng thời hoặc điều chỉnh để phù hợp với nhau. Trong tiếng Anh, "sync" được sử dụng phổ biến trong ngữ cảnh công nghệ thông tin, như trong việc đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thiết bị. Trong khi đó, ở Anh và Mỹ, cách sử dụng và ý nghĩa tương tự, nhưng "synchronise" theo Anh Anh và "synchronize" theo Anh Mỹ vẫn được phân biệt trong văn viết. Ngữ âm phát âm có sự khác biệt, với "synchronise" thường được nhấn mạnh hơn trong tiếng Anh Anh.
Từ "sync" được rút gọn từ "synchronize", có nguồn gốc từ tiếng Latin "synchronus", bắt nguồn từ từ Hy Lạp "sunkhronos", có nghĩa là "cùng thời gian". Trong quá trình phát triển, khái niệm đồng bộ trở nên liên quan chặt chẽ đến công nghệ, đặc biệt trong lĩnh vực truyền thông và dữ liệu. Ngày nay, từ "sync" thường được sử dụng để chỉ hành động đồng bộ hóa dữ liệu giữa các thiết bị, phản ánh sự kết nối và tính chính xác trong tương tác thời gian thực.
Từ "sync" (đồng bộ) xuất hiện với tần suất cao trong phần Nghe và Đọc của kỳ thi IELTS, thường liên quan đến các chủ đề công nghệ và giao tiếp. Trong phần Nói và Viết, từ này cũng thường được sử dụng để chỉ sự phối hợp giữa các yếu tố hoặc cá nhân. Ngoài ngữ cảnh thi cử, "sync" thường xuất hiện trong các tình huống liên quan đến các ứng dụng công nghệ, truyền thông và quản lý dữ liệu.
