Anh - Việt
synovia
Noun
synovia (Noun)
/sɪnˈoʊviə/
/sɪnˈoʊviə/
AI
Ví dụ
Synovia trong khớp giúp giảm ma sát khi di chuyển.The synovia in joints helps reduce friction during movement.
Không có synovia trong các khớp bị hư hại, gây đau đớn.There are no synovia in damaged joints, causing pain.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Synovia, hay còn gọi là dịch khớp, là một loại chất lỏng trong suốt và nhớt, được sản xuất bởi màng hoạt dịch trong các khớp. Chức năng chính của synovia là bôi trơn khớp, giảm ma sát và cung cấp dinh dưỡng cho các sụn. Thuật ngữ này được sử dụng đồng nhất trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, nhưng cách phát âm có thể khác nhau nhẹ về ngữ điệu. Synovia có vai trò quan trọng trong việc duy trì sức khỏe và hoạt động của hệ thống khớp.