Anh - Việt

Bản dịch của từ Synovia trong tiếng Việt

synovia

Noun

synovia (Noun)

/sɪnˈoʊviə/
/sɪnˈoʊviə/
AI

Nghĩa 01

Dạng số nhiều của “synovium” — các màng hoạt dịch, tức những lớp mô mỏng tạo dịch (chất nhờn) bôi trơn khớp.

plural of synovium.

Ví dụ
Synovia trong khớp giúp giảm ma sát khi di chuyển.The synovia in joints helps reduce friction during movement.
Không có synovia trong các khớp bị hư hại, gây đau đớn.There are no synovia in damaged joints, causing pain.

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh