Bản dịch của từ Synovial trong tiếng Việt

Synovial

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Synovial(Adjective)

sənˈoʊviəl
sənˈoʊviəl
01

Liên quan đến loại khớp có bao hoạt dịch: khớp được bao quanh bởi một màng dày, đàn hồi tạo thành một túi chứa dịch nhớt (dịch khớp) giúp bôi trơn và giảm ma sát giữa các đầu xương.

Relating to or denoting a type of joint which is surrounded by a thick flexible membrane forming a sac into which is secreted a viscous fluid that lubricates the joint.

与关节相关的,包裹在厚而灵活的膜内,内含润滑液的关节。

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ