Anh - Việt
syntactic
Adjective
syntactic (Adjective)
/sɪntˈæktɪk/
/sɪntˈæktɪk/
AI
Ví dụ
Cấu trúc cú pháp của câu rất hoàn hảo.The syntactic structure of the sentence was flawless.
Cô ấy học các quy tắc cú pháp trong lớp ngôn ngữ học của mình.She studied syntactic rules in her linguistics class.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "syntactic" có nguồn gốc từ ngôn ngữ tiếng Hy Lạp, chỉ liên quan đến cú pháp, tức là cách mà các từ được kết hợp để tạo thành câu trong ngôn ngữ. Trong ngữ cảnh ngữ pháp, "syntactic" thường được sử dụng để mô tả các cấu trúc câu và quy tắc của ngôn ngữ. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này có dạng và nghĩa tương tự, không có sự phân biệt lớn về cách phát âm hay viết, nhưng có thể sự nhấn mạnh và tông giọng có thể khác nhau giữa hai vùng miền.