Anh - Việt

Bản dịch của từ Syntactical trong tiếng Việt

syntactical

Adjective

syntactical (Adjective)

/sɪnˈtæk.tɪ.kəl/
/sɪnˈtæk.tɪ.kəl/
AI

Nghĩa 01 · (tính từ) liên quan đến cú pháp — tức là cấu trúc và cách sắp xếp các từ trong câu hoặc ngôn ngữ.

(tính từ) liên quan đến cú pháp — tức là cấu trúc và cách sắp xếp các từ trong câu hoặc ngôn ngữ.

relating to syntax.

Ví dụ
Cấu trúc cú pháp của câu không đúng.The syntactical structure of the sentence was incorrect.
Cô ấy phân tích các yếu tố cú pháp trong đoạn văn.She analyzed the syntactical elements in the paragraph.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh