Bản dịch của từ Table linen trong tiếng Việt

Table linen

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Table linen(Noun)

tˈæbliənəl
tˈæbliənəl
01

Các vật dụng bằng vải dùng trong bữa ăn, như khăn trải bàn, khăn ăn, vải lót bàn — tức là các đồ vải dùng để phủ hoặc dùng trên bàn ăn.

Fabric items used at mealtimes, such as tablecloths and napkins, collectively.

餐桌布料

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh