tacit
Adjective
tacit (Adjective)
/tˈæsɪt/
/tˈæsɪt/
AI
Nghĩa 01
Được hiểu hoặc ngầm ý mà không cần nói ra; hàm ý, ngấm ngầm, không rõ ràng bằng lời nhưng mọi người đều hiểu.
Understood or implied without being stated.
Ví dụ
Sự ủng hộ im lặng của cô ấy rõ ràng qua nụ cười của cô ấy.Her tacit approval of the plan was evident in her smile.
Anh ấy không đánh giá cao sự không hài lòng im lặng của cô ấy đối với quyết định của anh ấy.He did not appreciate her tacit disapproval of his decision.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "tacit" có nghĩa là ngầm hiểu, không nói ra nhưng vẫn được hiểu rõ ràng. Từ này thường được dùng trong ngữ cảnh mà thông tin hay sự đồng ý không được diễn đạt công khai, mà được ngầm hiểu qua hành động hoặc bối cảnh. Trong tiếng Anh, "tacit" được sử dụng tương tự trong cả Anh-Anh và Anh-Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể giữa hai biến thể này về phát âm hay ý nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác nhau nhỏ trong ngữ cảnh sử dụng giữa các vùng miền.