Bản dịch của từ Tag along trong tiếng Việt

Tag along

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tag along(Phrase)

tæg əlˈɑŋ
tæg əlˈɑŋ
01

Đi theo ai đó (thường là đi cùng, đi theo để không bị bỏ lại hoặc để làm bạn đồng hành).

To go along with someone.

和某人一起走

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh