Bản dịch của từ Tagliatelle trong tiếng Việt

Tagliatelle

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tagliatelle(Noun)

tɑljətˈɛli
tɑljətˈɛli
01

Món mì Ý dạng sợi dẹt, cắt thành băng hẹp và dài (giống mì tagliatelle), thường làm từ bột mì và trứng.

Pasta in narrow ribbons.

宽面条

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh