ZIM Dictionary
One Word, One Wiki
Pasta
Bột dùng để làm nhiều loại mì khác nhau
The dough is used to make various types of noodles.
用来制作各种意大利面的面团
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Trung gần nghĩa
Một loại thực phẩm Ý làm từ bột và nước, thường có dạng mì hoặc hình dạng khác nhau.
An Italian food made from wheat flour and water, usually shaped into pasta or other forms.
一种意大利的食品,主要由面粉和水制成,常见的形态是意大利面或其他多样的样式。
Chỉ món ăn làm chính từ mì pasta.
Referring to a dish that is mainly made with noodles.
指用意粉作为主要原料制作的菜肴