Bản dịch của từ Taiko trong tiếng Việt

Taiko

Noun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taiko (Noun)

tˈeikoʊ
tˈeikoʊ
01

Một loại trống truyền thống của Nhật Bản, có hình thùng (trống thùng), thường dùng trong các buổi biểu diễn, lễ hội và nghi lễ. Thường được gọi chung là trống taiko hoặc trống Nhật.

A Japanese barrel-shaped drum.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh