Bản dịch của từ Tait trong tiếng Việt

Tait

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tait(Noun)

tˈeɪt
tˈeɪt
01

Một loài thú nhỏ bản địa Úc, thuộc họ possum, có tên khoa học Tarsipes rostratus, thường ăn mật hoa và phấn hoa (đôi khi gọi là honey possum).

The honey possum Tarsipes rostratus.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh