Bản dịch của từ Tait trong tiếng Việt

Tait

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tait(Noun)

tˈeɪt
tˈeɪt
01

Possum mật ong (Tarsipes rostratus).

The honey possum Tarsipes rostratus.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh