Bản dịch của từ Take one's life in one's hands trong tiếng Việt

Take one's life in one's hands

Idiom
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take one's life in one's hands(Idiom)

ˈteɪ.koʊnzˈlaɪ.fɪˈnənz.hændz
ˈteɪ.koʊnzˈlaɪ.fɪˈnənz.hændz
01

Làm điều gì đó rất nguy hiểm hoặc mạo hiểm, có thể gây hại cho tính mạng hoặc sức khỏe của bản thân.

To do something very risky or dangerous.

冒险做危险的事情

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh