Bản dịch của từ Take part in work discussion trong tiếng Việt
Take part in work discussion
Phrase

Take part in work discussion(Phrase)
tˈeɪk pˈɑːt ˈɪn wˈɜːk dɪskˈʌʃən
ˈteɪk ˈpɑrt ˈɪn ˈwɝk dɪˈskəʃən
01
Tham gia một cuộc trò chuyện về các vấn đề chuyên môn
Join a focused discussion on professional issues.
参与一场关于职业发展的讨论
Ví dụ
02
Tham gia vào một cuộc thảo luận về các chủ đề liên quan đến công việc
Participate in a discussion on work-related topics.
参与关于工作的讨论
Ví dụ
03
Tham gia vào cuộc đối thoại về các vấn đề trong công việc
Participate in discussions about work-related issues.
就工作事务展开对话
Ví dụ
