Bản dịch của từ Take something out trong tiếng Việt

Take something out

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Take something out(Phrase)

tˈeɪk sˈʌmθɨŋ ˈaʊt
tˈeɪk sˈʌmθɨŋ ˈaʊt
01

Lấy hoặc mang thứ gì đó ra khỏi một chỗ, nơi chứa, hoặc vật chứa (ví dụ: lấy sách ra khỏi túi, lấy đồ ăn ra khỏi tủ lạnh).

To remove something from a place.

从某个地方拿出东西

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh