Bản dịch của từ Taken in trong tiếng Việt

Taken in

Phrase Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Taken in(Phrase)

tˈeɪkən ɨn
tˈeɪkən ɨn
01

Đã nhận và chấp nhận.

Received and accepted.

Ví dụ

Taken in(Verb)

tˈeɪkən ɨn
tˈeɪkən ɨn
01

Phân từ quá khứ của mất.

Past participle of take.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh