taker
taker (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03
Người sẵn sàng tham gia vào một việc gì đó hoặc người chịu mua (chấp nhận nhận) một thứ gì đó.
One who is willing to participate in, or buy, something.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Taker là danh từ trong tiếng Anh, chỉ người nhận hoặc tiếp nhận một cái gì đó, thường được sử dụng trong bối cảnh tương tác xã hội hoặc kinh doanh. Trong tiếng Anh Anh (British English) và tiếng Anh Mỹ (American English), từ này có cùng hình thức nhưng cách sử dụng có thể khác nhau trong những trường hợp nhất định. Ở Mỹ, "taker" thường chỉ những người chấp nhận rủi ro trong một tình huống kinh tế, trong khi ở Anh, từ này có thể nhấn mạnh cả khía cạnh tiêu cực của việc chỉ biết nhận mà không cho đi.