Anh - Việt

Bản dịch của từ Taker trong tiếng Việt

taker

Noun

taker (Noun)

/tˈeikɚ/
/tˈeikəɹ/
AI

Nghĩa 01

Người lấy thứ gì đó; người nhận hoặc chiếm lấy vật, phần, hoặc trách nhiệm.

One who takes something.

Ví dụ
Người nhận từ thiện đã thu thập quyên góp cho người vô gia cư.The charity taker collected donations for the homeless.
Người nhận vé tại sự kiện đã kiểm tra vé vào của mọi người.The ticket taker at the event checked everyone's entry passes.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02

Người (hoặc vật) nhận nhiều hơn cho đi; người tiếp nhận, người hưởng lợi, thường lấy hoặc nhận nhiều hơn mình trao đi.

A person or thing that takes or receives, often more than he or she gives.

Ví dụ
Cô ấy là người nhận hỗ trợ rộng lượng, luôn chấp nhận sự giúp đỡ từ người khác.She is a generous taker, always accepting help from others.
Trong giao tiếp xã hội, việc trở thành người nhận mà không trả lại có thể gây căng thẳng trong mối quan hệ.In social interactions, being a taker without giving back can strain relationships.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03

Người sẵn sàng tham gia vào một việc gì đó hoặc người chịu mua (chấp nhận nhận) một thứ gì đó.

One who is willing to participate in, or buy, something.

Ví dụ
Người nhận máu đóng vai trò tổ chức sự kiện hiến máu.The blood donor taker was responsible for organizing the blood donation event.
Người nhận từ thiện hào phóng đóng góp cho chiến dịch gây quỹ cho trại mồ côi.The charity taker generously contributed to the fundraising campaign for the orphanage.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh