Bản dịch của từ Talentless trong tiếng Việt

Talentless

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talentless(Adjective)

tˈæləntəlz
tˈæləntəlz
01

Không có năng khiếu hoặc kỹ năng; kém về mặt tài năng hoặc khả năng thực hiện một công việc/hoạt động nào đó.

Lacking talent or skill.

缺乏才华或技能

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ