talkatively
Adverb
talkatively (Adverb)
/tˈɑkətɪvli/
/tˈɑkətɪvli/
AI
Ví dụ
Cô ấy luôn nói chuyện nhiều trong các cuộc thảo luận nhóm.She always speaks talkatively during group discussions.
Anh ấy hiếm khi trả lời câu hỏi nhiều trong các tình huống xã hội.He rarely answers questions talkatively in social situations.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Talkatively" là trạng từ diễn tả hành động nói chuyện một cách sôi nổi, năng nổ hoặc liên tục. Từ này bắt nguồn từ tính từ "talkative", có nghĩa là người có xu hướng nói nhiều và thường giao tiếp một cách nhiệt tình. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, hình thức và cách sử dụng của từ này tương đối giống nhau, tuy nhiên, tiếng Anh Anh thường sử dụng thuật ngữ "chatty" để diễn tả sự nói năng hào hứng hơn, trong khi tiếng Anh Mỹ lại ưu ái "talkative" hơn trong văn cảnh chính thức.