chattily
Adverb
chattily (Adverb)
AI
Ví dụ
Cô ấy nói chuyện một cách thân mật với bạn bè ở quán cà phê hôm qua.She spoke chattily with her friends at the coffee shop yesterday.
Họ không thảo luận một cách thân mật về kế hoạch trong cuộc họp nghiêm túc.They did not chattily discuss their plans during the serious meeting.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "chattily" là trạng từ chỉ trạng thái nói chuyện một cách thoải mái, vui vẻ, và thân mật. Nó thường dùng để mô tả cách giao tiếp giữa những người bạn bè hoặc trong tình huống không chính thức. Trong tiếng Anh Anh, từ này được sử dụng tương tự như trong tiếng Anh Mỹ, nhưng có thể xuất hiện trong bối cảnh xã hội khác nhau. Chẳng hạn, tiếng Anh Anh có xu hướng sử dụng nhiều hơn trong các cuộc trò chuyện hàng ngày, trong khi tiếng Anh Mỹ có thể ít sử dụng hơn trong ngữ cảnh này.