Anh - Việt
chatty
Adjective
chatty (Adjective)
/tʃˈæti/
/ˈtʃæti/
AI
Ví dụ
Trong các buổi sinh hoạt câu lạc bộ luyện thi, Mai thân thiện chào đón ba bạn mới.At IELTS club meetings, chatty Mai welcomes three new classmates.
Linh không nói nhiều trong các sự kiện xã hội đông người lạ.Linh is not chatty during large social events with unfamiliar people.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02
có nhiều lời trò chuyện thân mật hoặc không trang trọng
containing a lot of informal conversation or talk
Ví dụ
Maria trình bày một bài phát biểu thân mật, nhiều chuyện trò về mạng xã hội tại câu lạc bộ luyện thi của chúng tôi.Maria gave a chatty speech about social media at our IELTS club.
Cuộc phỏng vấn nhiều lời của Tom không phù hợp với khảo sát xã hội trang trọng.Tom's chatty interview did not suit the formal social survey.
Từ tiếng Việt gần nghĩa