Bản dịch của từ Chatter trong tiếng Việt
Chatter

Chatter (Noun)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Chatter (Verb)
Nói chuyện một cách thân mật, rôm rả về những chuyện lặt vặt, không quan trọng.
Talk informally about unimportant matters.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Từ "chatter" có nghĩa là trò chuyện nhanh, thường không nghiêm túc và có thể bao gồm nhiều chủ đề. Trong tiếng Anh, "chatter" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ đến âm thanh trò chuyện liên tục hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường liên quan đến những cuộc nói chuyện không ngừng nghỉ và ít nghiêm túc. "Chatter" cũng có thể là động từ biểu thị hành động nói chuyện một cách nhanh chóng.
Họ từ
Từ "chatter" có nghĩa là trò chuyện nhanh, thường không nghiêm túc và có thể bao gồm nhiều chủ đề. Trong tiếng Anh, "chatter" được sử dụng phổ biến ở cả Anh và Mỹ mà không có sự khác biệt lớn về nghĩa. Tuy nhiên, trong tiếng Anh Anh, từ này có thể ám chỉ đến âm thanh trò chuyện liên tục hơn, trong khi ở tiếng Anh Mỹ, nó thường liên quan đến những cuộc nói chuyện không ngừng nghỉ và ít nghiêm túc. "Chatter" cũng có thể là động từ biểu thị hành động nói chuyện một cách nhanh chóng.
