Bản dịch của từ Chatter trong tiếng Việt

Chatter

NounVerb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Chatter (Noun)

tʃˈætɚ
tʃˈætəɹ
01

Những cuộc nói chuyện nhẹ nhàng, không chính thức — nói chuyện phiếm, tán gẫu; thường là những câu chuyện ngắn, thân mật và không quan trọng.

Informal talk.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Âm thanh ngắn, nhanh và cao, thường lặp lại nhiều lần (ví dụ tiếng cười râm ran, tiếng chim kêu líu lo, hoặc âm thanh vo ve nhỏ).

A series of short quick highpitched sounds.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Chatter (Verb)

tʃˈætɚ
tʃˈætəɹ
01

Nói chuyện một cách thân mật, rôm rả về những chuyện lặt vặt, không quan trọng.

Talk informally about unimportant matters.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ