Bản dịch của từ Talkative trong tiếng Việt

Talkative

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Talkative(Adjective)

tˈɔkətɪv
tˈɑkətɪv
01

Thích nói chuyện; hay nói nhiều, thường nói nhiều hơn mức cần thiết.

Fond of or given to talking.

爱说话的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng tính từ của Talkative (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

Talkative

Nói nhiều

More talkative

Nói nhiều hơn

Most talkative

Nói nhiều nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ