Anh - Việt

Bản dịch của từ Tallest trong tiếng Việt

tallest

Adjective

tallest (Adjective)

/tˈɔlɪst/
/tˈɔlɪst/
AI

Nghĩa 01

Dạng so sánh hơn nhất của “tall” (cao) — nghĩa là cao nhất trong một nhóm người hoặc vật.

superlative form of tall most tall.

Ví dụ
John là người cao nhất trong nhóm xã hội của chúng tôi.John is the tallest person in our social group.
Sarah không phải là người cao nhất trong số bạn bè của cô ấy.Sarah is not the tallest among her friends.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Dạng tính từ của tallest (Adjective)

Nguyên mẫuSo sánh hơnSo sánh nhất

tall

cao

taller

cao hơn

tallest

cao nhất

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Video ngữ cảnh