Bản dịch của từ Tangi trong tiếng Việt

Tangi

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tangi(Noun)

ˈtaŋi
ˈtaŋi
01

Một buổi lễ tang hoặc tiễn biệt của người Maori mang tính trang nghiêm.

A funeral or memorial service following Maori customs.

这是一场毛利人传统的葬礼或祈祷仪式。

Ví dụ