Bản dịch của từ Tannic trong tiếng Việt

Tannic

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tannic(Adjective)

tˈænɪk
tˈænɪk
01

Thuộc về hoặc giống như tanin — có vị chát, se môi hoặc liên quan đến chất tannin trong thực vật (như vỏ cây, lá, quả nho).

Relating to or resembling tannin.

与单宁有关或类似的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ