Bản dịch của từ Tannic trong tiếng Việt
Tannic

Tannic (Adjective)
Thuộc về hoặc giống như tanin — có vị chát, se môi hoặc liên quan đến chất tannin trong thực vật (như vỏ cây, lá, quả nho).
Relating to or resembling tannin.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tannic là một tính từ chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là trong rượu vang, để mô tả cảm giác chát và chát mà tannin mang lại. Tannin là các hợp chất polyphenol tự nhiên xuất hiện trong vỏ cây, lá, và quả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào văn hóa rượu vang hơn.
Họ từ
Tannic là một tính từ chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực thực phẩm và đồ uống, đặc biệt là trong rượu vang, để mô tả cảm giác chát và chát mà tannin mang lại. Tannin là các hợp chất polyphenol tự nhiên xuất hiện trong vỏ cây, lá, và quả. Trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ, từ này không có sự khác biệt đáng kể về cách viết hay phát âm, tuy nhiên, cách sử dụng trong ngữ cảnh có thể khác nhau, với tiếng Anh Anh thường nhấn mạnh vào văn hóa rượu vang hơn.
