targeted
targeted (Adjective)
Nghĩa 01 · Nhắm vào một nhóm, người hoặc đối tượng cụ thể; dành cho mục tiêu cụ thể (ví dụ: quảng cáo nhắm mục tiêu).
Nhắm vào một nhóm, người hoặc đối tượng cụ thể; dành cho mục tiêu cụ thể (ví dụ: quảng cáo nhắm mục tiêu).
Directed at a particular group, person, or thing; intended for a specific target (e.g., targeted advertising).
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Được thiết kế hoặc lên kế hoạch với một mục tiêu cụ thể; có mục tiêu rõ ràng, cụ thể.
Được thiết kế hoặc lên kế hoạch với một mục tiêu cụ thể; có mục tiêu rõ ràng, cụ thể.
Designed or planned with a specific aim; having a clear, specific objective.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 03 · Bị chọn làm trung tâm của một cuộc tấn công, chỉ trích hoặc hành động thù địch khác.
Bị chọn làm trung tâm của một cuộc tấn công, chỉ trích hoặc hành động thù địch khác.
Chosen as the focus of an attack, criticism, or other hostile action.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
targeted (Verb)
Nghĩa 01 · Quá khứ và phân từ của 'target' — đã/được nhắm tới, đã hướng vào một người, một nhóm hoặc một đối tượng.
Quá khứ và phân từ của 'target' — đã/được nhắm tới, đã hướng vào một người, một nhóm hoặc một đối tượng.
Past tense and past participle of 'target' — to have aimed at or directed something at a person, group, or object.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Đã chọn làm đối tượng chú ý, hành động hoặc tấn công.
Đã chọn làm đối tượng chú ý, hành động hoặc tấn công.
To have selected as an object of attention, action, or attack.
Từ tiếng Việt gần nghĩa