Anh - Việt

Bản dịch của từ Targeted trong tiếng Việt

targeted

AdjectiveVerb

targeted (Adjective)

/ˈtɑːɡɪtɪd/
/ˈtɑrɡətɪd/
AI

Nghĩa 01 · Nhắm vào một nhóm, người hoặc đối tượng cụ thể; dành cho mục tiêu cụ thể (ví dụ: quảng cáo nhắm mục tiêu).

Nhắm vào một nhóm, người hoặc đối tượng cụ thể; dành cho mục tiêu cụ thể (ví dụ: quảng cáo nhắm mục tiêu).

Directed at a particular group, person, or thing; intended for a specific target (e.g., targeted advertising).

Ví dụ
Quảng cáo nhắm mục tiêu giúp các doanh nghiệp nhỏ tiếp cận cử tri trẻ trên mạng xã hội.Targeted advertising helps small businesses reach young voters on social media.
Theo Maria, chiến dịch của chúng tôi không nhắm vào người dùng giàu có.Our campaign was not targeted at wealthy users, according to Maria.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Được thiết kế hoặc lên kế hoạch với một mục tiêu cụ thể; có mục tiêu rõ ràng, cụ thể.

Được thiết kế hoặc lên kế hoạch với một mục tiêu cụ thể; có mục tiêu rõ ràng, cụ thể.

Designed or planned with a specific aim; having a clear, specific objective.

Ví dụ
Maya đề xuất một chiến dịch xã hội có mục tiêu nhằm giảm hút thuốc ở thanh thiếu niên Chicago.Maya proposed a targeted social campaign to reduce teen smoking in Chicago.
Báo cáo năm 2024 cho thấy không có hỗ trợ xã hội cụ thể cho người thuê nhà cao tuổi.The 2024 report found no targeted social support for elderly renters.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 03 · Bị chọn làm trung tâm của một cuộc tấn công, chỉ trích hoặc hành động thù địch khác.

Bị chọn làm trung tâm của một cuộc tấn công, chỉ trích hoặc hành động thù địch khác.

Chosen as the focus of an attack, criticism, or other hostile action.

Ví dụ
Sau cuộc tranh luận xã hội, Maya trở thành mục tiêu bị công kích bởi những người chỉ trích trên mạng.Maya was targeted by online critics after a social debate.
Omar không bị nhắm đến trong cuộc tuần hành vì khí hậu hòa bình năm 2023.Omar was not targeted during the peaceful 2023 climate march.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

targeted (Verb)

/tˈɑːdʒɪtɪd/
/ˈtɑrɡətɪd/
AI

Nghĩa 01 · Quá khứ và phân từ của 'target' — đã/được nhắm tới, đã hướng vào một người, một nhóm hoặc một đối tượng.

Quá khứ và phân từ của 'target' — đã/được nhắm tới, đã hướng vào một người, một nhóm hoặc một đối tượng.

Past tense and past participle of 'target' — to have aimed at or directed something at a person, group, or object.

Ví dụ
Chiến dịch năm 2023 nhắm đến người cao tuổi cô đơn qua các sự kiện cộng đồng.The 2023 campaign targeted lonely seniors through community events.
Cuộc khảo sát năm 2022 của UNICEF không hề nhắm đến các bà mẹ nông thôn.The 2022 UNICEF survey never targeted rural mothers.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Nghĩa 02 · Đã chọn làm đối tượng chú ý, hành động hoặc tấn công.

Đã chọn làm đối tượng chú ý, hành động hoặc tấn công.

To have selected as an object of attention, action, or attack.

Ví dụ
Thứ Hai tuần trước, Linh tập trung vào nạn thất nghiệp ở thanh niên trong bài luận IELTS.Linh targeted youth unemployment in her IELTS essay last Monday.
Bài phát biểu năm 2024 của Maya không nhắm vào tình trạng người cao tuổi cô đơn ở Boston.Maya's 2024 speech never targeted elderly isolation in Boston.

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Video ngữ cảnh