targeting
targeting (Verb)
Nghĩa 01 · chọn làm mục tiêu để chú ý hoặc tấn công (ví dụ: chọn một người, nhóm, địa điểm, hay đối tượng để nhắm đến trong quảng cáo, chiến dịch, hay cuộc tấn công)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Nghĩa 02 · Hướng sự chú ý, nỗ lực hoặc hành động tới một mục tiêu cụ thể.
Hướng sự chú ý, nỗ lực hoặc hành động tới một mục tiêu cụ thể.
direct attention or effort towards a particular aim.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của targeting (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | target |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | targeted |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | targeted |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | targets |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | targeting |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "targeting" là một danh từ và động từ có nghĩa là xác định và nhắm đến một mục tiêu cụ thể trong các lĩnh vực như tiếp thị, nghiên cứu thị trường và chiến lược quân sự. Trong tiếng Anh Mỹ và Anh, "targeting" được sử dụng phổ biến trong cả hai ngữ cảnh, không có sự khác biệt đáng kể về ngữ pháp hay ý nghĩa. Tuy nhiên, tiếng Anh Anh có thể chú trọng hơn vào khía cạnh quân sự, trong khi tiếng Anh Mỹ thường nhấn mạnh đến khía cạnh thương mại và tiếp thị.