Bản dịch của từ Targeting trong tiếng Việt

Targeting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Targeting (Verb)

tˈɑɹgətɪŋ
tˈɑɹgətɪŋ
01

Chọn làm mục tiêu để chú ý hoặc tấn công (ví dụ: chọn một người, nhóm, địa điểm, hay đối tượng để nhắm đến trong quảng cáo, chiến dịch, hay cuộc tấn công)

Select as an object of attention or attack.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

02

Hướng sự chú ý, nỗ lực hoặc hành động tới một mục tiêu cụ thể.

Direct attention or effort towards a particular aim.

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ