Bản dịch của từ Tarsal trong tiếng Việt
Tarsal

Tarsal (Adjective)
Thuộc về xương cổ chân (tarsus) hoặc liên quan đến vùng cổ chân/hộp xương cổ chân. Dùng để mô tả các cấu trúc, tổn thương hoặc tính chất liên quan đến phần xương và khớp ở cổ chân/đốt chân sau.
Relating to the tarsus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Tarsal (Noun)
Một trong những xương thuộc khối xương cổ chân (tarsus) ở bàn chân; tức là một xương nhỏ cấu thành vùng cổ chân/hàm giữa bàn chân và cẳng chân.
A bone of the tarsus.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Họ từ
Tarsal là một thuật ngữ ngành giải phẫu học để chỉ nhóm xương nằm ở vùng bàn chân, bao gồm bảy xương chính như xương gót, xương vòm chân trong và ngoài. Trong tiếng Anh, từ "tarsal" tương tự được sử dụng cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, tarsal có thể liên quan đến các vấn đề về sức khỏe như hội chứng tarsal tunnel.
Họ từ
Tarsal là một thuật ngữ ngành giải phẫu học để chỉ nhóm xương nằm ở vùng bàn chân, bao gồm bảy xương chính như xương gót, xương vòm chân trong và ngoài. Trong tiếng Anh, từ "tarsal" tương tự được sử dụng cả trong Anh và Mỹ, không có sự khác biệt đáng kể về ý nghĩa hay cách viết. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh y học, tarsal có thể liên quan đến các vấn đề về sức khỏe như hội chứng tarsal tunnel.
