Bản dịch của từ Tax-collection trong tiếng Việt

Tax-collection

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tax-collection(Noun)

tˈækskəltʃˌɛnək
tˈækskəltʃˌɛnək
01

Hành động hoặc quá trình thu thuế từ cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức theo quy định của nhà nước.

The act or process of collecting taxes.

征税的行为或过程

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh