Bản dịch của từ Tax-collection trong tiếng Việt
Tax-collection

Tax-collection (Noun)
Hành động hoặc quá trình thu thuế từ cá nhân, doanh nghiệp hoặc tổ chức theo quy định của nhà nước.
The act or process of collecting taxes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Khái niệm "tax-collection" đề cập đến quá trình thu thập thuế từ các cá nhân hoặc doanh nghiệp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thuật ngữ này thường liên quan đến các hoạt động quản lý tài chính công và chính sách thuế. Trong tiếng Anh Mỹ, "tax collection" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận thuật ngữ này nhưng thường nhấn mạnh vào quản lý ngân sách địa phương hơn. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa như nhau, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau tuỳ thuộc vào ngữ cảnh và cơ quan thuế áp dụng.
Khái niệm "tax-collection" đề cập đến quá trình thu thập thuế từ các cá nhân hoặc doanh nghiệp bởi cơ quan nhà nước có thẩm quyền. Thuật ngữ này thường liên quan đến các hoạt động quản lý tài chính công và chính sách thuế. Trong tiếng Anh Mỹ, "tax collection" được sử dụng phổ biến, trong khi tiếng Anh Anh cũng chấp nhận thuật ngữ này nhưng thường nhấn mạnh vào quản lý ngân sách địa phương hơn. Cả hai phiên bản đều mang nghĩa như nhau, nhưng cách diễn đạt có thể khác nhau tuỳ thuộc vào ngữ cảnh và cơ quan thuế áp dụng.
