Bản dịch của từ Tear out trong tiếng Việt

Tear out

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tear out(Verb)

tɛɹ aʊt
tɛɹ aʊt
01

Lấy ra hoặc bỏ đi bằng cách xé rách, giật mạnh để tách thứ gì đó khỏi chỗ nó đang dính hoặc gắn.

To remove by tearing.

撕掉

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh