Anh - Việt
tearfulness
Noun
tearfulness (Noun)
/tɝˈfəlsnəs/
/tɝˈfəlsnəs/
AI
Ví dụ
Sự đầy nước mắt của cô ấy trong sự kiện từ thiện đã làm xúc động nhiều người.Her tearfulness during the charity event touched many people.
Sự đầy nước mắt của bà cụ tại nhà dưỡng lão làm xé lòng người.The tearfulness of the elderly lady at the retirement home was heart-wrenching.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tearfulness là một danh từ chỉ trạng thái tâm lý thể hiện cảm xúc buồn bã, thường đi kèm với việc khóc hoặc có xu hướng dễ khóc. Thuật ngữ này có thể được sử dụng trong cả tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ mà không có sự phân biệt rõ rệt trong nghĩa hoặc cách sử dụng. Tuy nhiên, trong một số ngữ cảnh, tiếng Anh Anh có thể nhấn mạnh hơn về mặt yếu đuối hoặc nhạy cảm so với tiếng Anh Mỹ, nơi thuật ngữ này thường mang tính mô tả hơn.