technologically
Adverb
technologically (Adverb)
/tˌɛknəlˈɑdʒɪkəli/
/tˌɛknəlˈɑdʒɪkli/
AI
Nghĩa 01 · Theo cách liên quan đến công nghệ hoặc sử dụng công nghệ; một cách mang tính kỹ thuật/công nghệ.
Theo cách liên quan đến công nghệ hoặc sử dụng công nghệ; một cách mang tính kỹ thuật/công nghệ.
In a way that relates to or involves technology.
Ví dụ
Công ty đang phát triển về mặt công nghệ trong lĩnh vực truyền thông xã hội.The company is advancing technologically in the social media sector.
Cô ấy điều hướng các nền tảng xã hội bằng công nghệ để tiếp cận đến đông đảo khán giả hơn.She navigates the social platforms technologically to reach a wider audience.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "technologically" là một trạng từ xuất phát từ danh từ "technology", mang nghĩa liên quan đến công nghệ. Trong tiếng Anh, từ này sử dụng phổ biến để mô tả cách thức hoặc phương tiện mà công nghệ ảnh hưởng đến một lĩnh vực nào đó. Về mặt ngữ âm và ngữ nghĩa, không có sự khác biệt rõ rệt giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh sử dụng, một số lĩnh vực ngành nghề có thể đặc thù hơn, dẫn đến sự khác biệt nhẹ về cách sử dụng.