Bản dịch của từ Telepathizing trong tiếng Việt

Telepathizing

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Telepathizing(Verb)

tˈɛləpˌeɪðzɨŋ
tˈɛləpˌeɪðzɨŋ
01

Giao tiếp bằng thần giao cách cảm, truyền đạt suy nghĩ hoặc cảm xúc trực tiếp từ đầu này sang đầu kia mà không cần lời nói hay cử chỉ.

Communicate by telepathy.

心灵感应

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Dạng động từ của Telepathizing (Verb)

Loại động từCách chia
V1

Động từ nguyên thể

Present simple (I/You/We/They)

Telepathize

V2

Quá khứ đơn

Past simple

Telepathized

V3

Quá khứ phân từ

Past participle

Telepathized

V4

Ngôi thứ 3 số ít

Present simple (He/She/It)

Telepathizes

V5

Hiện tại phân từ / Danh động từ

Verb-ing form

Telepathizing

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ