Anh - Việt
temporally
Adverb
temporally (Adverb)
/tˈɛmpɚəli/
/tˈɛmpəɹlli/
AI
Ví dụ
Mọi người bị ảnh hưởng tạm thời bởi xu hướng mạng xã hội.People are temporally affected by social media trends and their durations.
Các vấn đề xã hội không nên bị bỏ qua tạm thời trong thời gian bầu cử.Social issues should not be temporally ignored during the election period.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "temporally" là một trạng từ chỉ thời gian, có nghĩa liên quan đến thời gian hoặc trong một khoảng thời gian nhất định. Trong ngữ cảnh khoa học và triết học, "temporally" thường được sử dụng để mô tả các hiện tượng hoặc quá trình diễn ra theo thời gian, như sự liên hệ giữa các sự kiện. Từ này không có sự khác biệt đáng kể giữa Anh-Mỹ. Tuy nhiên, ngữ cảnh sử dụng và phạm vi ứng dụng có thể khác nhau tùy thuộc vào lĩnh vực nghiên cứu cụ thể.