Anh - Việt
tenaciousness
Noun
tenaciousness (Noun)
/tənˈeɪʃənsəz/
/tənˈeɪʃənsəz/
AI
Nghĩa 01
Tính kiên trì, bền bỉ; đặc điểm không dễ bỏ cuộc, giữ vững mục tiêu hoặc ý kiến trong thời gian dài.
The characteristic of being tenacious tenacity.
Ví dụ
Sự kiên trì của cô ấy đã giúp cô giành giải thưởng phục vụ cộng đồng năm ngoái.Her tenaciousness helped her win the community service award last year.
Sự kiên trì của anh ấy không phải lúc nào cũng dẫn đến kết quả xã hội tích cực.His tenaciousness does not always lead to positive social outcomes.
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Tính kiên trì" (tenaciousness) là khả năng giữ vững quyết tâm và không từ bỏ trong các tình huống khó khăn. Từ này xuất phát từ tính từ "tenacious", chỉ người có ý chí mạnh mẽ, có thể dịch sang tiếng Việt là "kiên quyết" hoặc "bền bỉ". Trong ngữ cảnh British English và American English, từ này không có sự khác biệt rõ rệt về mặt viết hay nghĩa, nhưng có thể có sự khác nhau trong cách phát âm, ở Anh thường nhấn âm khác với ở Mỹ.