Bản dịch của từ Terrene trong tiếng Việt

Terrene

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Terrene(Adjective)

tɛɹˈin
tɛɹˈin
01

Thuộc về trái đất hoặc giống như đất (thường dùng để chỉ những vật, đặc điểm liên quan đến mặt đất, trái đất, trái đất sống, không phải ngoài không gian).

Of or like earth.

大地的,像土的

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh