Bản dịch của từ Tetravalent trong tiếng Việt

Tetravalent

Adjective
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Tetravalent(Adjective)

tɛtɹəvˈeɪlnt
tɛtɹəvˈeɪlnt
01

Có hoá trị bốn; nguyên tử hay ion có khả năng liên kết hoặc trao đổi bốn electron (thường dùng trong hóa học để chỉ các nguyên tố có hoá trị 4).

Having a valency of four.

具有四个化合价的

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ