Bản dịch của từ The foregoing list trong tiếng Việt

The foregoing list

Phrase
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

The foregoing list(Phrase)

tʰˈiː fˈɔːɡəʊɪŋ lˈɪst
ˈθi ˈfɔrˌɡoʊɪŋ ˈɫɪst
01

Danh sách đã được bàn luận trước đó

The list that has been discussed before

Ví dụ
02

Những mục hoặc điều đã được đề cập trước đó

The previously mentioned items or things

Ví dụ
03

Các mục đã được đề cập trước đó

The items that have been indicated earlier

Ví dụ