thermally
Adverb
thermally (Adverb)
/θɝˈməli/
/θɝˈməli/
AI
Ví dụ
Phòng được cách nhiệt để tiết kiệm năng lượng.The room was thermally insulated to conserve energy.
Toà nhà không hiệu quả về mặt nhiệt, dẫn đến hóa đơn cao.The building was not thermally efficient, leading to high bills.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Từ "thermally" là một trạng từ trong tiếng Anh, có nguồn gốc từ tính từ "thermal", có nghĩa liên quan đến nhiệt độ hoặc nhiệt. Thuật ngữ này thường được sử dụng trong các lĩnh vực vật lý, hóa học và kỹ thuật để mô tả các quá trình hoặc đặc điểm liên quan đến nhiệt. Trong tiếng Anh Anh và Anh Mỹ, "thermally" không có sự khác biệt về phát âm hay nghĩa, nhưng có thể thấy sự khác biệt về ngữ cảnh sử dụng trong chuyên ngành, đặc biệt trong các tài liệu kỹ thuật.