Bản dịch của từ These trong tiếng Việt

These

Pronoun
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

These(Pronoun)

ðiːz
ðiːz
01

Từ chỉ những người hoặc vật ở gần người nói; dạng số nhiều của “this” (những... này). Dùng để chỉ nhiều người/đồ vật đang ở gần hoặc vừa được nhắc tới.

These people, these things, these things.

这些人,这些物品。

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

02

“These” là hình thức số nhiều của “this” — dùng để chỉ những người hoặc vật ở gần người nói (nhiều hơn một). Ví dụ: “these books” = “những cuốn sách này”.

Plural of this.

这些

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh