Bản dịch của từ Thiazinam trong tiếng Việt

Thiazinam

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thiazinam(Noun)

θˌaɪəzˈɪmɨn
θˌaɪəzˈɪmɨn
01

Thiazinam (thường là thiazinamium methylsulfate) là một loại thuốc kháng histamin dùng để giảm các triệu chứng dị ứng như ngứa, sổ mũi, chảy nước mắt và phát ban.

Thiazinamium metilsulfate an antihistamine drug.

抗组胺药

Ví dụ

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh