thicken
thicken (Verb)
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng động từ của thicken (Verb)
| Loại động từ | Cách chia | |
|---|---|---|
| V1 | Động từ nguyên thể Present simple (I/You/We/They) | thicken |
| V2 | Quá khứ đơn Past simple | thickened |
| V3 | Quá khứ phân từ Past participle | thickened |
| V4 | Ngôi thứ 3 số ít Present simple (He/She/It) | thickens |
| V5 | Hiện tại phân từ / Danh động từ Verb-ing form | thickening |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
"Thicken" là một động từ có nghĩa là làm cho cái gì đó dày hơn hoặc đặc hơn. Trong tiếng Anh, từ này có thể được sử dụng trong nhiều ngữ cảnh, từ nấu ăn đến các lĩnh vực kỹ thuật. Phiên bản viết của từ này trong tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ đều giống nhau, nhưng cách phát âm có thể khác biệt một chút; người Anh thường nhấn âm ở phần đầu, trong khi người Mỹ có xu hướng nhấn âm ở giữa. "Thicken" cũng có thể được dùng với nghĩa bóng, chỉ việc làm tăng cường tính chất nào đó.