Bản dịch của từ Thicket trong tiếng Việt

Thicket

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thicket(Noun)

ɵˈɪkɪt
ɵˈɪkɪt
01

Một khu vực rậm rạp gồm nhiều bụi cây hoặc cây nhỏ mọc sát nhau, khó đi xuyên qua.

A dense group of bushes or trees.

密集的灌木丛

Ví dụ

Từ tiếng Việt gần nghĩa

Từ tiếng Trung gần nghĩa

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ