Bản dịch của từ Thinness trong tiếng Việt

Thinness

Noun [U/C]
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thinness(Noun)

ɵˈɪnɪs
ɵˈɪnnɪs
01

Tình trạng hoặc phẩm chất mảnh, gầy, mỏng; chỉ việc có kích thước nhỏ về bề dày hoặc vóc dáng gầy gò.

The quality or state of being thin.

Ví dụ

Dạng danh từ của Thinness (Noun)

SingularPlural

Thinness

-

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ