Anh - Việt
thinness
Noun
thinness (Noun)
/ɵˈɪnɪs/
/ɵˈɪnnɪs/
AI
Ví dụ
Sự gầy của cô ấy làm bạn bè lo lắng.Her thinness worried her friends.
Sự gầy của người mẫu gây ra tranh cãi trong ngành thời trang.The model's thinness caused controversy in the fashion industry.
Từ tiếng Việt gần nghĩa
Dạng danh từ của thinness (Noun)
| Singular | Plural |
|---|---|
thinness | - |
Mô tả từ
Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh
Mô tả chung
Tính từ "thinness" (sự gầy gò) chỉ trạng thái hoặc điều kiện của việc có thân thể mảnh mai hoặc thiếu khối lượng. Trong tiếng Anh, từ này thường được sử dụng để mô tả sự thiếu thốn về mỡ hoặc cơ bắp, có thể dẫn đến các vấn đề sức khỏe. Không có sự khác biệt đáng kể giữa tiếng Anh Anh và tiếng Anh Mỹ trong cách sử dụng từ này; tuy nhiên, trong bối cảnh văn hóa, có thể có sự khác nhau về cách nhìn nhận sự gầy gò trong xã hội.