Bản dịch của từ Thirsting trong tiếng Việt

Thirsting

Verb
Chu Du Speak - Luyện Speaking với AI hiệu quả, phản hồi tức thì

Thirsting(Verb)

θɝˈstɨŋ
θɝˈstɨŋ
01

Dạng hiện tại phân từ của "thirst" — miêu tả hành động đang cảm thấy khát, muốn uống nước hoặc khao khát điều gì đó (thường là nước).

Present participle of thirst.

Ví dụ

Mô tả từ

Mô tả chung, Nguồn gốc và lịch sử, Tần suất và ngữ cảnh

Họ từ